fungal
/ˈfəŋgəl/tính từ
- Nấm.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một loại nấm hoặc nấm.Of or pertaining to a fungus or fungi.Doctors determined that the cause of the itchy rash was fungal rather than bacterial.Các bác sĩ xác định nguyên nhân gây mẩn ngứa là do nấm chứ không phải do vi khuẩn.
Danh từ
- (Từ cổ) Nấm.(archaic) A fungus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fungal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish