fundus

/ˈfən-dəs/
danh từ
  • Đáy; nền.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Phần lớn, rỗng của một cơ quan nằm xa lỗ hở nhất; đặc biệt:
    (anatomy) The large, hollow part of an organ farthest from an opening; especially:
🎬 Nghe “fundus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish