funking

động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của funk.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của funk
    present participle and gerund of funk
Tính từ
  1. (ngôn ngữ, tiếng lóng) Bowdlerization của chết tiệt.
    (euphemistic, slang) Bowdlerization of fucking.
    I earned my funking reward!
    Tôi đã kiếm được phần thưởng thú vị của mình!
Trạng từ
  1. (nghĩa bóng, tiếng lóng) sự biến thái của việc làm tình
    (euphemistic, slang) bowdlerization of fucking
    This is funking awful!
    Điều này thật kinh khủng!
🎬 Nghe “funking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish