funking
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của funk.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của funkpresent participle and gerund of funk
Tính từ
- (ngôn ngữ, tiếng lóng) Bowdlerization của chết tiệt.(euphemistic, slang) Bowdlerization of fucking.I earned my funking reward!Tôi đã kiếm được phần thưởng thú vị của mình!
Trạng từ
- (nghĩa bóng, tiếng lóng) sự biến thái của việc làm tình(euphemistic, slang) bowdlerization of fuckingThis is funking awful!Điều này thật kinh khủng!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “funking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish