fur
/ˈfɚ/danh từ
- sự nuôi thú lấy lông
Danh từ
- (không đếm được) Bộ lông của nhiều loài động vật có vú, đặc biệt khi mịn, mềm và dày.(uncountable) The hairy coat of various mammal species, especially when fine, soft and thick.
- (không đếm được) Da thú có lông dùng làm nguyên liệu may mặc.(uncountable) The hairy skins of animals used as a material for clothing.
- (đếm được) Da động vật dùng để làm, trang trí hoặc lót quần áo.(countable) An animal pelt used to make, trim or line clothing.During the colonial period, Britain used Canada as a major source of furs.Trong thời kỳ thuộc địa, Anh sử dụng Canada làm nguồn cung cấp lông thú chính.
- (đếm được) Bộ quần áo làm bằng lông thú.(countable) A garment made of fur.November 17, 1716, Lady Mary Wortley Montagu, letter to the Countess of Mar wrapped up in my fursNgày 17 tháng 11 năm 1716, Lady Mary Wortley Montagu, lá thư gửi Nữ bá tước Mar được gói trong áo lông thú của tôi
Động từ
- (thông tục) Phủ bằng lông thú hoặc lớp phủ giống như lông thú.(transitive) To cover with fur or a fur-like coating.
- (nội động từ) Được bao phủ bởi lông hoặc lớp phủ giống như lông.(intransitive) To become covered with fur or a fur-like coating.
- (chuyển tiếp, xây dựng) Làm phẳng bề mặt bằng cách tạo lớp phủ cho nó.(transitive, construction) To level a surface by applying furring to it.Từ đồng nghĩa:fur out
Liên từ
- Cách phát âm của for.Pronunciation spelling of for.
Giới từ
- Cách phát âm của for.Pronunciation spelling of for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish