furbish
/ˈfər-bish/động từ
- Mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng.
- + up) làm mới lại, trau dồi lại
- phục hồi.
Động từ
- Để đánh bóng hoặc đánh bóng.To polish or burnish.
- Để cải tạo hoặc tân trang lại; để tân trang lại.To renovate or recondition; to refurbish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furbish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish