furbelow

/ˈfər-bə-ˌlō/
danh từ
  • Nếp (váy).
  • Nuốm) trang sức loè loẹt.
động từ
  • Xếp nếp (váy).
Danh từ
  1. Đường diềm, đường diềm hoặc đường diềm như trên quần áo; một mảnh vải trang trí, đặc biệt là một mảnh vải được tập hợp hoặc xếp nếp thành một tấm diềm xếp nếp, v.v.
    A frill, flounce, or ruffle, as on clothing; a decorative piece of fabric, especially one gathered or pleated as into a ruffle, etc.
  2. (mở rộng) Một vật trang trí nhỏ, sặc sỡ.
    (by extension) A small, showy ornamentation.
Động từ
  1. (ngoại động) Để tô điểm bằng lông bên dưới; để trang trí.
    (transitive) To adorn with a furbelow; to ornament.
🎬 Nghe “furbelow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish