furbelow
/ˈfər-bə-ˌlō/danh từ
- Nếp (váy).
- Nuốm) trang sức loè loẹt.
động từ
- Xếp nếp (váy).
Danh từ
- Đường diềm, đường diềm hoặc đường diềm như trên quần áo; một mảnh vải trang trí, đặc biệt là một mảnh vải được tập hợp hoặc xếp nếp thành một tấm diềm xếp nếp, v.v.A frill, flounce, or ruffle, as on clothing; a decorative piece of fabric, especially one gathered or pleated as into a ruffle, etc.
- (mở rộng) Một vật trang trí nhỏ, sặc sỡ.(by extension) A small, showy ornamentation.
Động từ
- (ngoại động) Để tô điểm bằng lông bên dưới; để trang trí.(transitive) To adorn with a furbelow; to ornament.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furbelow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish