fur out

/fər aʊt/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, xây dựng) Từ đồng nghĩa của lông thú (“làm phẳng một bề mặt bằng cách áp dụng lớp phủ lên nó”).
    (transitive, construction) Synonym of fur (“to level a surface by applying furring to it”).
    Từ đồng nghĩa:fur
🎬 Nghe “fur out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish