funnily

/ˈfʌni/
phó từ
  • lạ lùng, kỳ quặc
Trạng từ
  1. Một cách hài hước hoặc thú vị.
    In a funny or amusing manner.
    Từ đồng nghĩa:amusingly
  2. Một cách kỳ lạ hoặc bất ngờ, đặc biệt là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
    In a strange or unexpected manner, especially of a coincidence.
    Who, Bob? I just ran into him last week, funnily enough.
    Ai, Bob? Tôi vừa mới gặp anh ấy vào tuần trước, thật buồn cười.
    Từ đồng nghĩa:funnystrangelyunexpectedly
🎬 Nghe “funnily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish