fusty

/ˈfʌsti/
tính từ
  • ẩm mốc, hôi mốc
  • cổ lổ, hủ lậu
Tính từ
  1. Bị mốc hoặc mốc.
    Moldy or musty.
  2. Có mùi hôi hoặc ngột ngạt.
    Stale-smelling or stuffy.
  3. (nghĩa bóng, mở rộng) Lỗi thời, không chịu thay đổi, cập nhật.
    (figuratively, by extension) Old-fashioned, refusing to change or update.
  4. (rượu vang) Nếm thử thùng rượu.
    (of wine) Tasting of the cask.
🎬 Nghe “fusty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish