fusty
/ˈfʌsti/tính từ
- ẩm mốc, hôi mốc
- cổ lổ, hủ lậu
Tính từ
- Bị mốc hoặc mốc.Moldy or musty.
- Có mùi hôi hoặc ngột ngạt.Stale-smelling or stuffy.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Lỗi thời, không chịu thay đổi, cập nhật.(figuratively, by extension) Old-fashioned, refusing to change or update.
- (rượu vang) Nếm thử thùng rượu.(of wine) Tasting of the cask.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fusty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish