gaily

/ˈgeɪli/
phó từ
  • vui vẻ; hoan hỉ
  • xán lạn, tươi vui
Trạng từ
  1. (Ngày tháng) Vui vẻ.
    (dated) Merrily.
  2. (Ngày tháng) Phô trương.
    (dated) Showily.
🎬 Nghe “gaily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish