gayly

/ˈgā-lē/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gayly". Phiên âm /ˈgā-lē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gayly" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “gayly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish