gaggle
/ˈgægəl/danh từ
- Bầy ngỗng.
- Bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách.
động từ
- Kêu quàng quạc (ngỗng).
Danh từ
- (gọi chung) Nhóm ngỗng khi ở trên mặt đất hoặc trên mặt nước.(collective) A group of geese when they are on the ground or on the water.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ nhóm hoặc tập hợp những thứ liên quan, đặc biệt là một nhóm được coi là ồn ào, huyên náo hoặc hỗn loạn.(by extension) Any group or gathering of related things, particularly one perceived as noisy, boisterous or chaotic.Từ đồng nghĩa:bunch
- Viết tắt của cụm từ báo chí: một cuộc họp báo không chính thức của các nhà báo.Short for press gaggle: an informal briefing of journalists.
- (tập thể, lịch sử): Một nhóm phụ nữ.(collective, historical): A group of women.
Động từ
- Tạo ra tiếng động như một con ngỗng; để cười khúc khích.To make a noise like a goose; to cackle.When a friend asked Socrates, how he could bear the scolding of his wife Xantippe? he retorted, and asked him, how he could bear the gaggling of his geese?Khi một người bạn hỏi Socrates, làm sao ông có thể chịu đựng được lời mắng mỏ của vợ mình là Xantippe? anh ta vặn lại và hỏi anh ta, làm sao anh ta có thể chịu đựng được tiếng ngỗng của mình?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish