gaffe
/ˈgæf/danh từ
- Sai lầm, lầm lỗi.
- Câu nói hớ, việc làm hớ.
Danh từ
- Một lỗi ngu ngốc và đáng xấu hổ, đặc biệt là lỗi được thực hiện trước công chúng; một sai lầm xã hội; một sự vi phạm nghi thức.A foolish and embarrassing error, especially one made in public; a social blunder; a breach of etiquette.make a gaffelàm một điều hớ hênh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaffe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish