gag

/ˈgæg/
danh từ
  • Vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi.
  • Cái banh miệng.
  • Trò khôi hài.
  • lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa.
  • Sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện).
  • Cái nắp, cái nút.
động từ
  • Bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Nôn khan, oẹ.
  • Nghẹn.
  • Nói đùa chơi, nói giỡn chơi.
  • Cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ... ).
  • Làm trò khôi hài, pha trò.
  • Nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa.
  • Không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện).
🎬 Nghe “gag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish