gaffer
/ˈgæfɚ/danh từ
- Ông già; ông lão quê kệch.
- Trưởng kíp (thợ).
Danh từ
- (phim) Kỹ thuật viên ánh sáng chính cho một bộ phim điện ảnh hoặc truyền hình.(film) A chief lighting technician for a motion-picture or television production.
- Thợ thổi thủy tinh.A glassblower.
- Người trên thuyền có nhiệm vụ dùng móc câu bắt cá (lớn) sau khi người câu cá đã kéo nó lên.Someone aboard a boat whose duty is to gaff a (large) fish once the angler has reeled it in.
- (thông tục) Người già, thường là đàn ông.(colloquial) An old person, usually a man.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish