gaffer

/ˈgæfɚ/
danh từ
  • Ông già; ông lão quê kệch.
  • Trưởng kíp (thợ).
Danh từ
  1. (phim) Kỹ thuật viên ánh sáng chính cho một bộ phim điện ảnh hoặc truyền hình.
    (film) A chief lighting technician for a motion-picture or television production.
  2. Thợ thổi thủy tinh.
    A glassblower.
  3. Người trên thuyền có nhiệm vụ dùng móc câu bắt cá (lớn) sau khi người câu cá đã kéo nó lên.
    Someone aboard a boat whose duty is to gaff a (large) fish once the angler has reeled it in.
  4. (thông tục) Người già, thường là đàn ông.
    (colloquial) An old person, usually a man.
🎬 Nghe “gaffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish