g

/ˈʤiːˌmæn/
danh từ
  • G.
  • Xon.
character
  1. Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là gee và được viết bằng chữ Latinh.
    The seventh letter of the English alphabet, called gee and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ bảy của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là gee và được viết bằng chữ Latinh.
    The seventh numeral symbol of the English alphabet, called gee and written in the Latin script.
Danh từ
  1. (Vật lý) Đơn vị đo gia tốc trọng trường.
    (physics) A unit of gravitational acceleration.
    pull Gs
    kéo Gs
  2. Viết tắt của gram.
    Abbreviation of gram.
  3. (chủ yếu là Mỹ) Viết tắt của grand (“nghìn (đô la, bảng Anh, v.v.)”).
    (chiefly US) Abbreviation of grand (“thousand (dollars, pounds etc.)”).
  4. (tin nhắn văn bản, tiếng lóng) Viết tắt của tốt.
    (text messaging, slang) Abbreviation of good.
    All g, it happens.
    Tất cả g, nó xảy ra.
🎬 Nghe “g” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish