gallop
/ˈgæləp/danh từ
- Nước phi (ngựa).
động từ
- Phi nước đại (ngựa).
- Thúc (ngựa) phi nước đại.
- nói nhanh; đọc nhanh.
- Chạy nhanh, tiến triển nhanh.
Danh từ
- Bước đi nhanh nhất của ngựa, sải bước hai nhịp trong đó cả bốn chân đều đồng loạt rời khỏi mặt đất.The fastest gait of a horse, a two-beat stride during which all four legs are off the ground simultaneously.
- Một hành động hoặc trường hợp đi hoặc chạy nhanh.An act or instance of going or running rapidly.
- (tim mạch) Nhịp tim bất thường, gồm ba hoặc bốn âm thanh, giống như tiếng ngựa phi nước đại.(cardiology) An abnormal rhythm of the heart, made up of three or four sounds, like a horse's gallop.
- (Âm nhạc) Nhịp điệu gồm có nốt thứ 8, theo sau là hai nốt thứ 16, giống như tiếng ngựa phi nước đại.(music) A rhythm consisting of an 8th note followed by two 16th notes, resembling a horse's gallop.A gallop rhythm: \drums{\repeat unfold4{wbl8wbh16 16Nhịp điệu phi nước đại: \drums{\repeatmở ra4{wbl8wbh16 16
Động từ
- (nội động từ, của một con ngựa, v.v.) Chạy phi nước đại.(intransitive, of a horse, etc) To run at a gallop.The horse galloped past the finishing line.Con ngựa phi nước đại qua vạch đích.
- (Nội động) Chạy với tốc độ chóng mặt.(intransitive) To ride at a galloping pace.
- (Động) Làm cho phi nước đại.(transitive) To cause to gallop.to gallop a horsephi nước đại một con ngựa
- (ambitransitive) Để làm cho các đường dây điện hoặc tiện ích khác lắc lư và/hoặc di chuyển lên xuống dữ dội, thường là do sự kết hợp của gió lớn và băng tích tụ trên đường dây.(ambitransitive) To make electrical or other utility lines sway and/or move up and down violently, usually due to a combination of high winds and ice accrual on the lines.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish