gallstones

/ˈgɑːlˌstoʊn/
Danh từ
  1. số nhiều của sỏi mật
    plural of gallstone

Chưa có góp ý cho “gallstones”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “gallstones” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish