gator

/ˈgeɪtɚ/
Danh từ
  1. (thông tục) Cá sấu.
    (colloquial) Alligator.
  2. (thông tục) Một phần của lốp xe, như nhìn thấy ở bên đường cao tốc.
    (colloquial) A portion of a tire, such as seen on the side of a highway.
  3. (thông tục) Cá xanh lớn (Pomatomus saltatrix).
    (colloquial) A large bluefish (Pomatomus saltatrix).
🎬 Nghe “gator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish