gator
/ˈgeɪtɚ/Danh từ
- (thông tục) Cá sấu.(colloquial) Alligator.
- (thông tục) Một phần của lốp xe, như nhìn thấy ở bên đường cao tốc.(colloquial) A portion of a tire, such as seen on the side of a highway.
- (thông tục) Cá xanh lớn (Pomatomus saltatrix).(colloquial) A large bluefish (Pomatomus saltatrix).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish