gaunt

/ˈgɑːnt/
tính từ
  • Gầy, hốc hác.
  • Hoang vắng, thê lương, buồn thảm (cảnh vật... ), cằn cỗi.
  • Có vẻ dữ tợn, dễ sợ.
🎬 Nghe “gaunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish