gauntlet
/ˈgȯnt-lət/danh từ
- Bao tay sắt, găng sắt (đeo khi chiến đấu).
- Bao tay dài, găng dài (để lái xe, đánh kiếm).
Danh từ
- Áo giáp bảo vệ đôi tay, trước đây được ném xuống như một thử thách chiến đấu.Protective armor for the hands, formerly thrown down as a challenge to combat.
- Một chiếc găng tay dài che cổ tay.A long glove covering the wrist.
- (Hàng hải) Dây treo võng hoặc quần áo để phơi.(nautical) A rope on which hammocks or clothes are hung for drying.
- (y học) Bệnh nấm ở tay.(medicine) An eruption of pellagra on the hands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gauntlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish