gauntlet

/ˈgȯnt-lət/
danh từ
  • Bao tay sắt, găng sắt (đeo khi chiến đấu).
  • Bao tay dài, găng dài (để lái xe, đánh kiếm).
Danh từ
  1. Áo giáp bảo vệ đôi tay, trước đây được ném xuống như một thử thách chiến đấu.
    Protective armor for the hands, formerly thrown down as a challenge to combat.
  2. Một chiếc găng tay dài che cổ tay.
    A long glove covering the wrist.
  3. (Hàng hải) Dây treo võng hoặc quần áo để phơi.
    (nautical) A rope on which hammocks or clothes are hung for drying.
  4. (y học) Bệnh nấm ở tay.
    (medicine) An eruption of pellagra on the hands.
🎬 Nghe “gauntlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish