gawky
/ˈgɑːki/tính từ
- lóng ngóng
- nhút nhát rụt rè
danh từ
- (như) gawk
Tính từ
- Vụng về, vô duyên; thiếu sự duyên dáng hoặc khéo léo trong chuyển động.Awkward, ungainly; lacking grace or dexterity in movement.
- (Yorkshire, West Riding) Thuận tay trái.(Yorkshire, West Riding) Left-handed.
Danh từ
- Một con người vụng về, vụng về.An awkward, ungainly person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gawky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish