gawky

/ˈgɑːki/
tính từ
  • lóng ngóng
  • nhút nhát rụt rè
danh từ
  • (như) gawk
Tính từ
  1. Vụng về, vô duyên; thiếu sự duyên dáng hoặc khéo léo trong chuyển động.
    Awkward, ungainly; lacking grace or dexterity in movement.
    Từ đồng nghĩa:gaucheungraceful
  2. (Yorkshire, West Riding) Thuận tay trái.
    (Yorkshire, West Riding) Left-handed.
    Từ đồng nghĩa:gaucheungraceful
Danh từ
  1. Một con người vụng về, vụng về.
    An awkward, ungainly person.
🎬 Nghe “gawky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish