gaze

/ˈgeɪz/
danh từ
  • Cái nhìn chằm chằm.
  • Cái nhìn chăm chú.
động từ
  • Nhìn chằm chằm.
  • Nhìn chăm chú.
Động từ
  1. (Nội động từ) Nhìn chăm chú hoặc tha thiết.
    (intransitive) To stare intently or earnestly.
    They gazed at the stars for hours.
    Họ ngắm nhìn các vì sao hàng giờ.
    Từ đồng nghĩa:gapestaremuse
  2. (thông tục, thơ ca) Nhìn chằm chằm.
    (transitive, poetic) To stare at.
    Từ đồng nghĩa:gapestaremuse
Danh từ
  1. Một cái nhìn cố định; một cái nhìn háo hức, ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ; một cái nhìn liên tục chú ý.
    A fixed look; a look of eagerness, wonder, or admiration; a continued look of attention.
    Từ đồng nghĩa:regard
  2. (cổ) Vật nhìn chăm chú.
    (archaic) The object gazed on.
  3. (phân tâm học) Trong phân tâm học Lacanian, mối quan hệ của chủ thể với mong muốn nhìn và nhận thức rằng một người có thể được nhìn thấy.
    (psychoanalysis) In Lacanian psychoanalysis, the relationship of the subject with the desire to look and awareness that one can be viewed.
  4. (phương tiện truyền thông, thường ở dạng phức hợp) Khuôn khổ trong đó một chủ đề được trình bày, được xác định bởi thành kiến của người sáng tạo và/hoặc khán giả.
    (media, usually in compounds) The framework in which a subject is presented, determined by the biases of the creator and/or audience.
🎬 Nghe “gaze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish