geason

/ˈɡiːzən/
Tính từ
  1. (hiếm hoặc phương ngữ) Hiếm; không phổ biến; khan hiếm.
    (rare or dialectal) Rare; uncommon; scarce.
    Từ đồng nghĩa:infrequentraresomeselcouth
  2. (tiếng Anh) Khó mua; ít ỏi; tiết kiệm.
    (UK dialectal) Difficult to procure; scant; sparing.
    Từ đồng nghĩa:infrequentraresomeselcouth
  3. (hiếm hoặc phương ngữ) Bất thường; tuyệt vời.
    (rare or dialectal) Unusual; wonderful.
    Từ đồng nghĩa:infrequentraresomeselcouth
🎬 Nghe “geason” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish