geason
/ˈɡiːzən/Tính từ
- (hiếm hoặc phương ngữ) Hiếm; không phổ biến; khan hiếm.(rare or dialectal) Rare; uncommon; scarce.
- (tiếng Anh) Khó mua; ít ỏi; tiết kiệm.(UK dialectal) Difficult to procure; scant; sparing.
- (hiếm hoặc phương ngữ) Bất thường; tuyệt vời.(rare or dialectal) Unusual; wonderful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geason” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish