selcouth

/ˈsel-ˌküth/
Tính từ
  1. (nay hiếm) Lạ, khác thường, hiếm có; không quen; kỳ diệu, kỳ diệu.
    (now rare) Strange, unusual, rare; unfamiliar; marvellous, wondrous.
🎬 Nghe “selcouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish