maiko

Danh từ
  1. Một geisha tập sự.
    An apprentice geisha.
    It is our pleasure to introduce a new maiko.
    Chúng tôi rất hân hạnh được giới thiệu một maiko mới.

Chưa có góp ý cho “maiko”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “maiko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish