gemmologist

/je-ˈmä-lə-jist/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gemmologist". Phiên âm /je-ˈmä-lə-jist/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gemmologist" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “gemmologist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish