genetous

Tính từ
  1. (Từ cổ) bẩm sinh.
    (archaic) Congenital.
🎬 Nghe “genetous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish