genitor
/ˈd͡ʒɛnɪtə(r)/danh từ
- Cha.
Danh từ
- cha/mẹ ruột (nam hoặc nữ) hoặc nguyên nhân trực tiếp sinh ra con cái.a biological parent (either male or female), or the direct cause of an offspring.
- một máy phát điện; một người khởi xướnga generator; an originator
- (lỗi thời, ở số nhiều) Bộ phận sinh dục(obsolete, in the plural) The genitals
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish