genitor

/ˈd͡ʒɛnɪtə(r)/
danh từ
  • Cha.
Danh từ
  1. cha/mẹ ruột (nam hoặc nữ) hoặc nguyên nhân trực tiếp sinh ra con cái.
    a biological parent (either male or female), or the direct cause of an offspring.
  2. một máy phát điện; một người khởi xướng
    a generator; an originator
  3. (lỗi thời, ở số nhiều) Bộ phận sinh dục
    (obsolete, in the plural) The genitals
🎬 Nghe “genitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish