genre

/ˈʒɑːnrə/
danh từ
  • Loại, thể loại.
Danh từ
  1. Một loại; một thể loại hoặc loại phong cách, đặc biệt là văn học hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.
    A kind; a stylistic category or sort, especially of literature or other artworks.
    The still life has been a popular genre in painting since the 17th century.
    Tranh tĩnh vật là một thể loại hội họa phổ biến từ thế kỷ 17.
    Từ đồng nghĩa:kindtypeclass
Động từ
  1. Để gán hoặc phù hợp với một thể loại, làm cho thể loại cụ thể.
    To assign or conform to a genre, to make genre-specific.
    For quotations using this term, see Citations:genre.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:thể loại.
🎬 Nghe “genre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish