gentility
/ʤɛnˈtɪləti/danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dòng dõi trâm anh; địa vị cao quý
- (mỉa mai) vẻ quý phái, vẻ phong nhã, vẻ hào hoa
- sự cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái tao nhã, lịch thiệp, sinh trưởng tốt, hoặc có địa vị xã hội cao hơn.(uncountable) The state of being elegant, genteel, having good breeding, or being socially superior.1967-1969, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure He is the violence and fear of the boy of my stories, yet the gentility and sensitivity of poetry.1967-1969, Lou Sullivan, nhật ký cá nhân, trích năm 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (chủ biên), We Both Laughed In Pleasure Anh ấy là cậu bé bạo lực và sợ hãi trong truyện của tôi, nhưng lại là sự dịu dàng và nhạy cảm của thơ.
- Tầng lớp thượng lưu, quý tộc.The upper classes, the gentry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gentility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish