genteelism
/jen-ˈtē(l)-ˌli-zəm/danh từ
- Từ kiểu cách, từ cầu kỳ.
Danh từ
- Cư xử lịch sự.Genteel behaviour.
- (đếm được) Một từ đẹp hơn được dùng thay cho một từ thô tục hoặc khó chịu(countable) A nicer word used instead of a vulgar or distasteful wordTừ đồng nghĩa:euphemism
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genteelism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish