get down
/ˈgɛt/Động từ
- (ngoại động hoặc nội động) Mang hoặc đi xuống; đi xuống; làm cho mang lại hoặc đi xuống.(transitive or intransitive) To bring or come down; to descend; to cause to bring or come down.The kitten climbed the tree, but then couldn't get down again.Mèo con trèo lên cây nhưng sau đó không thể xuống được nữa.
- (thông tục) Nuốt (cái gì).(transitive) To swallow (something).The pill was so large that he couldn't get it down.Viên thuốc quá lớn khiến anh không thể lấy nó xuống được.
- (thông tục, nội động) Lẩn tránh hoặc ẩn nấp, thường là để tránh bị tổn hại. Thường được sử dụng như một lời cảnh báo hoặc cảnh báo trong mệnh lệnh.(informal, intransitive) To duck or take cover, usually to avoid harm. Commonly used as a caution or warning in the imperative.With bullets flying, all I could do was get down and pray.Khi đạn đang bay, tất cả những gì tôi có thể làm là cúi xuống và cầu nguyện.
- (nội động) Tập trung; tham gia.(intransitive) To concentrate; attend.To get down to the matter at hand.Để đi vào vấn đề hiện tại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish