get out of here
/ˈgɛt/Động từ
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem get, out of, here.Used other than figuratively or idiomatically: see get, out of, here.If you're smart, don't sign the employment contract. Just get out of here while you still can.Nếu bạn thông minh thì đừng ký hợp đồng lao động. Hãy ra khỏi đây ngay khi bạn còn có thể.
Thán từ
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem get, out of, here.Used other than figuratively or idiomatically: see get, out of, here.Get out of here and don't come back!Hãy ra khỏi đây và đừng quay lại!
- (Thành ngữ, thân mật) Câu cảm thán thể hiện sự hoài nghi.(idiomatic, informal) An exclamation of disbelief.Did she really say that? Get out of here!Cô ấy có thực sự nói vậy không? Hãy ra khỏi đây!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get out of here” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish