get through
/ˈgɛt/Động từ
- (thông tục, ngoại động) Vượt qua; phải chịu đựng.(informal, transitive) To overcome; to endure.Military training was hard, but I got through it.Huấn luyện quân sự rất khó khăn nhưng tôi đã vượt qua được.
- (không chính thức, chuyển tiếp) Hoàn thành; để kết thúc.(informal, transitive) To complete; to finish.She got through her book this morning!Sáng nay cô ấy đã đọc xong cuốn sách của mình!
- (thông tục, ngoại động) Dùng hết; để chi tiêu.(informal, transitive) To use up; to expend.Near-synonyms: burn through, run throughTừ gần đồng nghĩa: burn through, run through
- (không chính thức, nội động từ, chuyển tiếp) Để giao tiếp thành công vượt qua rào cản; để liên lạc hoặc truyền đạt quan điểm của một người; để đến được người nhận, có thể gặp khó khăn.(informal, intransitive, transitive) To communicate successfully across a barrier; to make contact, or get one's point across; to reach the addressee, possibly with difficulty.Near-synonym: get acrossGần đồng nghĩa: vượt qua
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get through” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish