burn through

/ˈbɚn/
Động từ
  1. (thông tục) Dùng hết một cách vội vàng hoặc mang tính phá hoại.
    (transitive) To use up in a hasty or destructive manner.
    Near-synonyms: run through, get through, eat up
    Từ gần đồng nghĩa: chạy qua, xuyên qua, ăn hết
    Từ đồng nghĩa:run throughget througheat up
🎬 Nghe “burn through” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish