gibe

/ˈʤaɪb/
danh từ
  • Sự chế giếu, sự chế nhạo.
động từ
  • Chế giếu, chế nhạo.
Danh từ
  1. Cách viết khác của gybe.
    Alternative spelling of gybe.
  2. Cách viết khác của jibe (“nhận xét hài hước hoặc xúc phạm”).
    Alternative spelling of jibe (“facetious or insulting remark”).
Động từ
  1. Cách viết khác của gybe.
    Alternative spelling of gybe.
  2. Cách viết khác của jibe.
    Alternative spelling of jibe.
🎬 Nghe “gibe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish