gibe
/ˈʤaɪb/danh từ
- Sự chế giếu, sự chế nhạo.
động từ
- Chế giếu, chế nhạo.
Danh từ
- Cách viết khác của gybe.Alternative spelling of gybe.
- Cách viết khác của jibe (“nhận xét hài hước hoặc xúc phạm”).Alternative spelling of jibe (“facetious or insulting remark”).
Động từ
- Cách viết khác của gybe.Alternative spelling of gybe.
- Cách viết khác của jibe.Alternative spelling of jibe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gibe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish