gift

/gɪft/
danh từ
  • Sự ban cho, sự cho, sự tặng.
  • Quà tặng, quà biếu; món quà (tiền quyên góp).
  • Tài, thiên tài, năng khiếu.
động từ
  • Tặng, biếu, cho.
  • Ban cho, phú cho.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được trao cho người khác một cách tự nguyện, không tính phí.
    Something given to another voluntarily, without charge.
    She gave him a cell phone as a birthday gift.
    Cô tặng anh một chiếc điện thoại di động làm quà sinh nhật.
  2. Một tài năng hoặc khả năng tự nhiên.
    A talent or natural ability.
    She had a gift for playing the flute.
    Cô ấy có năng khiếu thổi sáo.
  3. Một cái gì đó đạt được một cách tình cờ, không cần nỗ lực.
    Something gained incidentally, without effort.
  4. Hành động, quyền hoặc sức mạnh của việc cho đi hoặc ban tặng.
    The act, right, or power of giving or bestowing.
    The office is in the gift of the President.
    Văn phòng là món quà của Tổng thống.
Động từ
  1. (thông tục) Tặng, biếu, tặng.
    (transitive) To give as a gift or donation.
    Từ đồng nghĩa:contributedonategive
  2. (Động) Dễ dàng nhượng bộ, dễ dàng nhượng bộ.
    (transitive) To give away, to concede easily.
    Từ đồng nghĩa:contributedonategive
🎬 Nghe “gift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish