giant

/ˈdʒaɪənt/
danh từ
  • Người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ.
  • Người phi thường.
tính từ
  • Khổng lồ.
  • Phi thường.
Danh từ
  1. Một con người thần thoại hoặc hình người có kích thước rất lớn.
    A mythical human or humanoid of very great size.
  2. (thần thoại, kỳ ảo) Cụ thể:
    (mythology, fantasy) Specifically:
  3. Một người rất cao và to lớn.
    A very tall and large person.
  4. Một loài cao của một loài động vật hoặc thực vật cụ thể.
    A tall species of a particular animal or plant.
Tính từ
  1. Rất lớn.
    Very large.
🎬 Nghe “giant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish