giant
/ˈdʒaɪənt/danh từ
- Người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ.
- Người phi thường.
tính từ
- Khổng lồ.
- Phi thường.
Danh từ
- Một con người thần thoại hoặc hình người có kích thước rất lớn.A mythical human or humanoid of very great size.
- (thần thoại, kỳ ảo) Cụ thể:(mythology, fantasy) Specifically:
- Một người rất cao và to lớn.A very tall and large person.
- Một loài cao của một loài động vật hoặc thực vật cụ thể.A tall species of a particular animal or plant.
Tính từ
- Rất lớn.Very large.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “giant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish