gifted

/ˈgɪftəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của gift
tính từ
  • Có tài, thiên tài, có năng khiếu.
Tính từ
  1. Được phú cho những khả năng đặc biệt, đặc biệt là trí tuệ.
    Endowed with special, in particular intellectual, abilities.
    a gifted artist
    một nghệ sĩ tài năng
    Từ đồng nghĩa:talented
  2. (tâm lý học) Có đặc điểm tâm lý có năng khiếu.
    (psychology) Endowed with the psychological characteristics of giftedness.
    Từ đồng nghĩa:talented
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của món quà
    simple past and past participle of gift
🎬 Nghe “gifted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish