gifted
/ˈgɪftəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của gift
tính từ
- Có tài, thiên tài, có năng khiếu.
Tính từ
- Được phú cho những khả năng đặc biệt, đặc biệt là trí tuệ.Endowed with special, in particular intellectual, abilities.a gifted artistmột nghệ sĩ tài năngTừ đồng nghĩa:talented
- (tâm lý học) Có đặc điểm tâm lý có năng khiếu.(psychology) Endowed with the psychological characteristics of giftedness.Từ đồng nghĩa:talented
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của món quàsimple past and past participle of gift
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gifted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish