giddy
/ˈgɪdi/tính từ
- Chóng mặt, choáng váng, lảo đảo.
- Làm chóng mặt, làm choáng váng.
- Nhẹ dạ, phù phiếm.
động từ
- Làm chóng mặt, làm choáng váng.
- Chóng mặt, choáng váng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “giddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish