giddy-go-round
danh từ
- vòng quay ngựa g
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của merry-go-round (“đi xe băng chuyền”).Synonym of merry-go-round (“carousel ride”).Từ đồng nghĩa:merry-go-round
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “giddy-go-round” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish