gibbous
/ˈgi-bəs/tính từ
- U lên, lồi; có bướu.
- Gù (lưng).
- Khuyết (trăng).
Tính từ
- Cong hoặc phồng ra ngoài.Curved or bulged outward.
- (thiên văn học, của một thiên thể) Có hơn một nửa (nhưng không phải toàn bộ) đĩa của nó được chiếu sáng.(astronomy, of a celestial body) Having more than half (but not the whole) of its disc illuminated.
- Gù lưng.Humpbacked.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gibbous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish