gibbet

/ˈji-bət/
danh từ
  • Giá treo cổ, giá phơi thây.
  • Sự treo cổ, sự chết treo.
  • Cần trục.
động từ
  • Treo cổ.
  • Nêu lên để dè bỉu, nêu lên để bêu riếu.
Danh từ
  1. Một cây cột thẳng đứng có một thanh ngang dùng để hành quyết và trưng bày trước công chúng sau này.
    An upright post with a crosspiece used for execution and subsequent public display.
    Near-synonym: gallows
    Gần đồng nghĩa: giá treo cổ
    Từ đồng nghĩa:gallows
  2. Cánh tay nhô ra của cần trục, từ đó tải được treo.
    The projecting arm of a crane, from which the load is suspended.
    Từ đồng nghĩa:jib
  3. Cấu trúc hình người được làm bằng các dải sắt được thiết kế để trưng bày công khai thi thể của một tên tội phạm bị hành quyết.
    A human-shaped structure made of iron bands designed to publicly display the corpse of an executed criminal.
Động từ
  1. (ngoại động) Thi hành (ai đó), hoặc trưng bày (một cơ thể), trên gibbet.
    (transitive) To execute (someone), or display (a body), on a gibbet.
  2. (thông tục) Khiến (ai) bị chế giễu hoặc khinh miệt.
    (transitive) To expose (someone) to ridicule or scorn.
🎬 Nghe “gibbet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish