gibbet
/ˈji-bət/danh từ
- Giá treo cổ, giá phơi thây.
- Sự treo cổ, sự chết treo.
- Cần trục.
động từ
- Treo cổ.
- Nêu lên để dè bỉu, nêu lên để bêu riếu.
Danh từ
- Một cây cột thẳng đứng có một thanh ngang dùng để hành quyết và trưng bày trước công chúng sau này.An upright post with a crosspiece used for execution and subsequent public display.Near-synonym: gallowsGần đồng nghĩa: giá treo cổTừ đồng nghĩa:gallows
- Cánh tay nhô ra của cần trục, từ đó tải được treo.The projecting arm of a crane, from which the load is suspended.Từ đồng nghĩa:jib
- Cấu trúc hình người được làm bằng các dải sắt được thiết kế để trưng bày công khai thi thể của một tên tội phạm bị hành quyết.A human-shaped structure made of iron bands designed to publicly display the corpse of an executed criminal.
Động từ
- (ngoại động) Thi hành (ai đó), hoặc trưng bày (một cơ thể), trên gibbet.(transitive) To execute (someone), or display (a body), on a gibbet.
- (thông tục) Khiến (ai) bị chế giễu hoặc khinh miệt.(transitive) To expose (someone) to ridicule or scorn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gibbet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish