ginormousness
Danh từ
- (thân mật, hài hước) Sự to lớn; kích thước đồ sộ.(informal, humorous) Hugeness; massive size.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ginormousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish