glacier

/ˈgleɪʃɚ/
danh từ
  • Sông băng.
Danh từ
  1. (địa chất) Một khối băng lớn chảy dưới khối lượng của chính nó, thường chảy xuống dốc.
    (geology) A large body of ice which flows under its own mass, usually downhill.
    They warned that the effects of glacier melting on water resources are becoming “increasingly serious” for China.
    Họ cảnh báo rằng tác động của việc sông băng tan chảy đối với tài nguyên nước đang ngày càng trở nên “nghiêm trọng” đối với Trung Quốc.
  2. (leo núi) Vùng núi quanh năm có tuyết.
    (mountaineering) An area of a mountain where snow is present year-round.
    You can ski down the glacier in both the winter and the summer.
    Bạn có thể trượt tuyết xuống sông băng vào cả mùa đông và mùa hè.
  3. (nghĩa bóng) Vật chuyển động rất chậm
    (figurative) Something that moves very slowly
    The queue in the pharmacy was a glacier.
    Hàng đợi trong hiệu thuốc là một dòng sông băng.

Chưa có góp ý cho “glacier”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “glacier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish