given
/ˈgɪvən/động từ
- Dạng phân từ quá khứ của give
- Nếu.
tính từ
- Đã quy định; đã cho; cụ thể.
- Có xu hướng, quen thói.
danh từ
- Một điều kiện được coi là đúng mà không cần chứng minh.
Động từ
- phân từ quá khứ của chopast participle of give
Giới từ
- Xem xét; có tính đến.Considering; taking into account.Given the current situation, I don't think that's possible.Với tình hình hiện tại, tôi không nghĩ điều đó là có thể.
Danh từ
- Một điều kiện được coi là đúng mà không cần đánh giá thêm.A condition that is assumed to be true without further evaluation.When evaluating this math problem, don't forget to read the givens.Khi đánh giá bài toán này, đừng quên đọc nội dung đã cho.
Tính từ
- Đã sắp xếp rồi.Already arranged.If eventually we can't make it at the given time, we'll phone you to let you know, don't worry.Nếu cuối cùng chúng tôi không thể đến vào thời gian nhất định, chúng tôi sẽ gọi điện cho bạn để thông báo, đừng lo lắng.
- Hiện đang được thảo luận.Currently discussed.
- Đặc biệt, cụ thể.Particular, specific.No more than three people can be in that space at a given time.Không quá ba người có thể ở trong không gian đó vào một thời điểm nhất định.
- Giả định là thực tế hoặc giả thuyết.Assumed as fact or hypothesis.Given that we will get the resources, what do we want to achieve?Cho rằng chúng ta sẽ có được các nguồn lực, chúng ta muốn đạt được điều gì?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “given” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish