give-away

/ˈgɪvəˌweɪ/
danh từ
  • Sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội.
  • Đồ bán rẻ; đồ cho không.
tính từ
  • Rất rẻ, rất hạ giá.
Danh từ
  1. Hình thức tặng quà thay thế.
    Alternative form of giveaway.
🎬 Nghe “give-away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish