glacé
/ˈɡlæseɪ/Tính từ
- có bề mặt bónghaving a glossy surfaceglacé silklụa tráng men
- phủ đường; kẹo hoặc kết tinhcoated with sugar; candied or crystallised
Động từ
- (thông tục) Tạo bề mặt bóng loáng; để tráng men.(transitive) To give a glossy surface to; to glaze.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glacé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish