glacé

/ˈɡlæseɪ/
Tính từ
  1. có bề mặt bóng
    having a glossy surface
    glacé silk
    lụa tráng men
  2. phủ đường; kẹo hoặc kết tinh
    coated with sugar; candied or crystallised
Động từ
  1. (thông tục) Tạo bề mặt bóng loáng; để tráng men.
    (transitive) To give a glossy surface to; to glaze.
🎬 Nghe “glacé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish