glaum

Động từ
  1. (Scotland, Ireland) Nắm bắt hoặc chộp lấy (at), thường là yếu ớt hoặc không hiệu quả; mò mẫm (at) bằng tay, như trong bóng tối.
    (Scotland, Ireland) To grasp or snatch (at), usually feebly or ineffectually; to grope (at) with the hands, as in the dark.
    Từ đồng nghĩa:fumblegrubbleclutchgrab
  2. (Phương ngữ) Tìm kiếm (cái gì).
    (dialectal) To search (for something).
    Từ đồng nghĩa:fumblegrubbleclutchgrab
  3. (Bắc Anh, Scotland) Trông ủ rũ hoặc buồn bã; cau mày, cau mày.
    (Northern England, Scotland) To look sullen or sad; scowl, frown.
  4. Nhìn (vào), nhìn chằm chằm (vào).
    To look (at), to stare (at).
🎬 Nghe “glaum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish