glaum
Động từ
- (Scotland, Ireland) Nắm bắt hoặc chộp lấy (at), thường là yếu ớt hoặc không hiệu quả; mò mẫm (at) bằng tay, như trong bóng tối.(Scotland, Ireland) To grasp or snatch (at), usually feebly or ineffectually; to grope (at) with the hands, as in the dark.
- (Phương ngữ) Tìm kiếm (cái gì).(dialectal) To search (for something).
- (Bắc Anh, Scotland) Trông ủ rũ hoặc buồn bã; cau mày, cau mày.(Northern England, Scotland) To look sullen or sad; scowl, frown.
- Nhìn (vào), nhìn chằm chằm (vào).To look (at), to stare (at).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glaum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish